fifting chance

/'faitiɳ'tʃɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng thắng lợi nếu rán sức: Một cơ hội để thành công hoặc chiến thắng, nhưng chỉ khi người ta nỗ lực hết sức, chiến đấu hoặc cố gắng rất nhiều. ngụ ý rằng thành công không được đảm bảo phụ thuộc vào sự cố gắng quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The underdog team still has a fighting chance to win the championship. (Đội yếu thế hơn vẫn một khả năng thắng lợi nếu rán sức để giành chứcđịch.)
    • Despite the difficult economic climate, our small business has a fighting chance of survival. (Bất chấp tình hình kinh tế khó khăn, doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi vẫn khả năng thắng lợi nếu rán sức để tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/stand a fighting chance": một cơ hội để thành công nếu nỗ lực.

    • With proper training, she stands a fighting chance of making the national team. (Với sự huấn luyện đúng đắn, ấy một khả năng thắng lợi nếu rán sức để vào đội tuyển quốc gia.)
  • "to give someone/something a fighting chance": tạo cho ai đó/cái đó một cơ hội để thành công.

    • The new policy aims to give startups a fighting chance in the competitive market. (Chính sách mới nhằm tạo cho các công ty khởi nghiệp một khả năng thắng lợi nếu rán sức trong thị trường cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fight (động từ/danh từ): chiến đấu, đấu tranh.
  • Chance (danh từ): cơ hội, khả năng.
Từ đồng nghĩa
  • Slim chance: cơ hội mong manh (nhấn mạnh sự nhỏ bé của cơ hội hơn).
  • Opportunity with effort: cơ hội đòi hỏi nỗ lực.
  • Shot at success: cơ hội để thành công (thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan
  • A snowball's chance in hell: cơ hội cực kỳ mong manh, gần như không .
    • He has a snowball's chance in hell of winning without any preparation. (Anh ta cơ hội cực kỳ mong manh để thắng nếu không bất kỳ sự chuẩn bị nào.) Lưu ý: Thành ngữ này nhấn mạnh sựvọng hơn nhiều so với "a fighting chance".
danh từ
  1. khả năng thắng lợi nếu rán sức